translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "diễn viên" (1件)
diễn viên
play
日本語 俳優
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "diễn viên" (4件)
nữ diễn viên
play
日本語 女優
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
彼女は有名な女優だ。
マイ単語
nam diễn viên
play
日本語 俳優
diễn viên điện ảnh
映画俳優
マイ単語
diễn viên lồng tiếng
play
日本語 声優
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
マイ単語
diễn viên hài
日本語 お笑い芸人
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
彼は有名なお笑い芸人だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "diễn viên" (9件)
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
彼女は有名な女優だ。
diễn viên điện ảnh
映画俳優
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
彼はアニメの声優だ。
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
彼は有名なお笑い芸人だ。
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
チャン・タイン監督は、俳優たちと話すためにアーティストを招待しました。
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
Trấn Thành tổ chức một số khóa diễn xuất cho các diễn viên.
チャン・タインは俳優たちのためにいくつかの演技コースを企画しました。
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
監督は脚本家を招待して俳優たちと話をさせました。
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)